福尔图纳 Fú'ěrtúnà·phúc nhĩ đồ nạp Hán Việt: phúc nhĩ đồ nạp · Pinyin: Fú'ěrtúnà Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 納 (nạp)PinyinFú'ěrtúnàHán Việtphúc nhĩ đồ nạpCấu tạo福 + 爾 + 圖 + 納 · phúc + nhĩ + đồ + nạp nghĩa thành phần: phúc + nhĩ + đồ + nạp Nghĩa EngCihui Fortuna Từ liên quan Gần nghĩa福尔摩斯 · 福尔摩沙 · 福尔马林 · 福爾馬林 · 福尔克尔 · 福尔可定 · 福尔赛世家 · 福爾摩沙市