福島正則 fú dǎo zhèng zé · phúc đảo chánh tắc Hán Việt: phúc đảo chánh tắc · Pinyin: fú dǎo zhèng zé Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 島 (đảo) + 正 (chánh) + 則 (tắc)Pinyinfú dǎo zhèng zéHán Việtphúc đảo chánh tắcCấu tạo福 + 島 + 正 + 則 · phúc + đảo + chánh + tắc nghĩa thành phần: phúc + đảo + chánh + tắc