福德星君 fú dé xīng jūn · phúc đức tinh quân Hán Việt: phúc đức tinh quân · Pinyin: fú dé xīng jūn Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 德 (đức) + 星 (tinh) + 君 (quân)Pinyinfú dé xīng jūnHán Việtphúc đức tinh quânCấu tạo福 + 德 + 星 + 君 · phúc + đức + tinh + quân nghĩa thành phần: phúc + đức + tinh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即财神。Tân Hoa Tự Điển 1.即财神。