福德資糧

phúc đức tư lương

Hán Việt: phúc đức tư lương

Tổng quan

(術語)二種資糧之一。修布施之善行為佛果之資糧也。☸

Cấu tạo: 福 (phúc) + 德 (đức) + 资 (tư) + 粮 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二種資糧之一。修布施之善行為佛果之資糧也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

福德莊嚴 · 福德藏 · 福德身 · 福德門 · 資糧位 · 福德星君 · 福德田 · 福德綿