福星小子 fú xīng xiǎo zi · phúc tinh tiểu tử Hán Việt: phúc tinh tiểu tử · Pinyin: fú xīng xiǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 星 (tinh) + 小 (tiểu) + 子 (tử)Pinyinfú xīng xiǎo ziHán Việtphúc tinh tiểu tửCấu tạo福 + 星 + 小 + 子 · phúc + tinh + tiểu + tử nghĩa thành phần: phúc + tinh + tiểu + tử