福樂智慧 fú lè zhì huì · phúc nhạc trí tuệ Hán Việt: phúc nhạc trí tuệ · Pinyin: fú lè zhì huì Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 樂 (nhạc) + 智 (trí) + 慧 (tuệ)Pinyinfú lè zhì huìHán Việtphúc nhạc trí tuệCấu tạo福 + 樂 + 智 + 慧 · phúc + nhạc + trí + tuệ nghĩa thành phần: phúc + nhạc + trí + tuệ