福泽

fú zéphúc trạch

Hán Việt: phúc trạch · Pinyin: fú zé

Tổng quan

phúc lành

新华 · Tân Hoa Đại lục

幸福和秩祿。宋.張載〈西銘〉:「富貴福澤,將厚吾之生也。貧賤憂戚,庸玉女於成也。」

Cấu tạo: 福 (phúc) + 澤 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn good fortune

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幸福和秩祿。宋.張載〈西銘〉:「富貴福澤,將厚吾之生也。貧賤憂戚,庸玉女於成也。」

Eng

  • Cihui good fortune

other

  • Nguồn khác Ơn trời đất ban cho nhiều điều may mắn tốt lành
  • Nguồn khác Như phúc ấm 福廕. (Quan âm thị kính)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

福分 · 福气