福爲禍先 fú wéi huò xiān · phúc vi họa tiên Hán Việt: phúc vi họa tiên · Pinyin: fú wéi huò xiān Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 爲 (vi) + 禍 (họa) + 先 (tiên)Pinyinfú wéi huò xiānHán Việtphúc vi họa tiênCấu tạo福 + 爲 + 禍 + 先 · phúc + vi + họa + tiên nghĩa thành phần: phúc + vi + họa + tiên