福田赳夫 fú tián jiǔ fū · phúc điền củ phu Hán Việt: phúc điền củ phu · Pinyin: fú tián jiǔ fū Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 田 (điền) + 赳 (củ) + 夫 (phu)Pinyinfú tián jiǔ fūHán Việtphúc điền củ phuCấu tạo福 + 田 + 赳 + 夫 · phúc + điền + củ + phu nghĩa thành phần: phúc + điền + củ + phu