福祿未艾

fú lù wèi ài phúc lộc vị ngải

Hán Việt: phúc lộc vị ngải · Pinyin: fú lù wèi ài

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + 祿 (lộc) + (vị) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福禄:福气与禄位;艾:停止。福气和禄位还没有停止。指还可以继续高升,享有荣华富贵。