福美錳混劑 phúc mĩ mạnh hỗn tề Hán Việt: phúc mĩ mạnh hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 美 (mĩ) + 錳 (mạnh) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việtphúc mĩ mạnh hỗn tềCấu tạo福 + 美 + 錳 + 混 + 劑 · phúc + mĩ + mạnh + hỗn + tề nghĩa thành phần: phúc + mĩ + mạnh + hỗn + tề