福耳庫斯 fú ěr kù sī · phúc nhĩ khố tư Hán Việt: phúc nhĩ khố tư · Pinyin: fú ěr kù sī Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 耳 (nhĩ) + 庫 (khố) + 斯 (tư)Pinyinfú ěr kù sīHán Việtphúc nhĩ khố tưCấu tạo福 + 耳 + 庫 + 斯 · phúc + nhĩ + khố + tư nghĩa thành phần: phúc + nhĩ + khố + tư