福自天來

phúc tự thiên lai

Hán Việt: phúc tự thiên lai

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tự) + (thiên) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 福自天來 úzìtiānlái f.e. god-bestowed peace and blessings