福至性靈 fú zhì xìng líng · phúc chí tính linh Hán Việt: phúc chí tính linh · Pinyin: fú zhì xìng líng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 至 (chí) + 性 (tính) + 靈 (linh)Pinyinfú zhì xìng língHán Việtphúc chí tính linhCấu tạo福 + 至 + 性 + 靈 · phúc + chí + tính + linh nghĩa thành phần: phúc + chí + tính + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性灵:聪明。形容福运到来,人变得聪明了。