福薄災生 fú bó zāi shēng · phúc bạc tai sanh Hán Việt: phúc bạc tai sanh · Pinyin: fú bó zāi shēng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 薄 (bạc) + 災 (tai) + 生 (sanh)Pinyinfú bó zāi shēngHán Việtphúc bạc tai sanhCấu tạo福 + 薄 + 災 + 生 · phúc + bạc + tai + sanh nghĩa thành phần: phúc + bạc + tai + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄:轻薄,少。福分少,灾祸便容易发生。