福輕命薄 fú qīng mìng bó · phúc khinh mệnh bạc Hán Việt: phúc khinh mệnh bạc · Pinyin: fú qīng mìng bó Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 輕 (khinh) + 命 (mệnh) + 薄 (bạc)Pinyinfú qīng mìng bóHán Việtphúc khinh mệnh bạcCấu tạo福 + 輕 + 命 + 薄 · phúc + khinh + mệnh + bạc nghĩa thành phần: phúc + khinh + mệnh + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没福消受,短命。