福過禍生 fú guò huò shēng · phúc quá họa sanh Hán Việt: phúc quá họa sanh · Pinyin: fú guò huò shēng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 過 (quá) + 禍 (họa) + 生 (sanh)Pinyinfú guò huò shēngHán Việtphúc quá họa sanhCấu tạo福 + 過 + 禍 + 生 · phúc + quá + họa + sanh nghĩa thành phần: phúc + quá + họa + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过:太甚。幸福到了极点就转化为灾祸。形容人乐极生悲。