福音傳道的

phúc âm truyện đạo đích

Hán Việt: phúc âm truyện đạo đích

Tổng quan

(thuộc) (kinh) Phúc âm, ((thường) evangelical) (thuộc) phái Phúc âm, người phái Phúc âm

Cấu tạo: (phúc) + (âm) + (truyện) + (đạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) (kinh) Phúc âm, ((thường) evangelical) (thuộc) phái Phúc âm, người phái Phúc âm