福音神学 fú yīn shén xué·phúc âm thần học Hán Việt: phúc âm thần học · Pinyin: fú yīn shén xué Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 神 (thần) + 學 (học)Pinyinfú yīn shén xuéHán Việtphúc âm thần họcTừ loạidanhCấu tạo福 + 音 + 神 + 學 · phúc + âm + thần + học nghĩa thành phần: phúc + âm + thần + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thần học Phúc âmĐứcHandedict evangelische Theologie (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa神学上的 · 福音主义 · 福音传道 · 神学士 · 神学家 · 神学校学生 · 神学的 · 神学研究所