福音主义

fú yīn zhǔ yìphúc âm chủ nghĩa

Hán Việt: phúc âm chủ nghĩa · Pinyin: fú yīn zhǔ yì

Tổng quan

thuyết Phúc âm sự truyền bá Phúc âm, (như) evangelicalism

Cấu tạo: 福 (phúc) + 音 (âm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết Phúc âm
  • Google Alex v6 truyền giáo
  • Tần suất từ thuyết Phúc âm sự truyền bá Phúc âm, (như) evangelicalism
  • Biên soạn evangelism

Eng

  • JMdict evangelicalism
  • JMdict evangelism
  • Cihui 福音主義 úyīnzhǔyì n. evangelism
  • Tần suất từ n. evangelism

Đức

  • Handedict Evangelikalismus (S, Rel)

ja

  • JMdict 福音主義(ふくいんしゅぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福音传道 · 福音书 · 福音传道的 · 福音传道者 · 福音地 · 福音的 · 福音神学 · 福音音乐