福齊南山 fú qí nán shān · phúc tề nam san Hán Việt: phúc tề nam san · Pinyin: fú qí nán shān Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 齊 (tề) + 南 (nam) + 山 (san)Pinyinfú qí nán shānHán Việtphúc tề nam sanCấu tạo福 + 齊 + 南 + 山 · phúc + tề + nam + san nghĩa thành phần: phúc + tề + nam + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祝颂之辞。指福分如南山一样高。