禦敵城外

ngữ địch thành ngoại

Hán Việt: ngữ địch thành ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (địch) + (thành) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禦敵城外 ùdíchéngwài f.e. oppose the enemy outside the city wall