禪世雕龍 chán shì diāo lóng · thiện thế điêu long Hán Việt: thiện thế điêu long · Pinyin: chán shì diāo lóng Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 世 (thế) + 雕 (điêu) + 龍 (long)Pinyinchán shì diāo lóngHán Việtthiện thế điêu longCấu tạo禪 + 世 + 雕 + 龍 · thiện + thế + điêu + long nghĩa thành phần: thiện + thế + điêu + long