禅定坚固
thiện định kiên cố
Hán Việt: thiện định kiên cố
Tổng quan
thiền định kiên cố (術語)大集經所說五種堅固之一。謂佛滅後第二五百年間諸比丘堅固修禪定之第二期也。見五五百年條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiền định kiên cố (術語)大集經所說五種堅固之一。謂佛滅後第二五百年間諸比丘堅固修禪定之第二期也。見五五百年條。☸