禪絮沾泥 chán xū zhān ní · thiện nhứ triêm nê Hán Việt: thiện nhứ triêm nê · Pinyin: chán xū zhān ní Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 絮 (nhứ) + 沾 (triêm) + 泥 (nê)Pinyinchán xū zhān níHán Việtthiện nhứ triêm nêCấu tạo禪 + 絮 + 沾 + 泥 · thiện + nhứ + triêm + nê nghĩa thành phần: thiện + nhứ + triêm + nê