禮來公司 lǐ lái gōng sī · lễ lai công ti Hán Việt: lễ lai công ti · Pinyin: lǐ lái gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 來 (lai) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinlǐ lái gōng sīHán Việtlễ lai công tiCấu tạo禮 + 來 + 公 + 司 · lễ + lai + công + ti nghĩa thành phần: lễ + lai + công + ti