禮儀電報 lễ nghi điện báo Hán Việt: lễ nghi điện báo Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 儀 (nghi) + 電 (điện) + 報 (báo)Hán Việtlễ nghi điện báoCấu tạo禮 + 儀 + 電 + 報 · lễ + nghi + điện + báo nghĩa thành phần: lễ + nghi + điện + báo Nghĩa EngCihui 禮儀電報 ǐyí diànbào n. greeting/welcoming telegram M:¹fèn