禮失則昏 lǐ shī zé hūn · lễ thất tắc hôn Hán Việt: lễ thất tắc hôn · Pinyin: lǐ shī zé hūn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 失 (thất) + 則 (tắc) + 昏 (hôn)Pinyinlǐ shī zé hūnHán Việtlễ thất tắc hônCấu tạo禮 + 失 + 則 + 昏 · lễ + thất + tắc + hôn nghĩa thành phần: lễ + thất + tắc + hôn