礼有往来

lǐ yǒu wǎng lái lễ hữu vãng lai

Hán Việt: lễ hữu vãng lai · Pinyin: lǐ yǒu wǎng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (hữu) + (vãng) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「禮尚往來」。見「禮尚往來」條。01.明.李詡《戒庵老人漫筆.卷六.居喪所守》:「禮有往來,人情之相望也久矣,不可以徒受也。」