禮樂之邦

lễ nhạc chi bang

Hán Việt: lễ nhạc chi bang

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (nhạc) + (chi) + (bang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮樂之邦 ǐyuèzhībāng n. a land of propriety and music