禮讓爲國

lǐ ràng wéi guó lễ nhượng vi quốc

Hán Việt: lễ nhượng vi quốc · Pinyin: lǐ ràng wéi guó

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (nhượng) + (vi) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮讓為國 ǐràngwéiguó f.e. a land of propriety and compliance