禮輕誼重 lễ khinh nghị trọng Hán Việt: lễ khinh nghị trọng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 輕 (khinh) + 誼 (nghị) + 重 (trọng)Hán Việtlễ khinh nghị trọngCấu tạo禮 + 輕 + 誼 + 重 · lễ + khinh + nghị + trọng nghĩa thành phần: lễ + khinh + nghị + trọng Nghĩa EngCihui 禮輕誼重 ǐqīngyìzhòng f.e. a small gift given with a sincere wish