禳月蝕

nhương nguyệt thực

Hán Việt: nhương nguyệt thực

Tổng quan

(修法)月蝕之時,以除去災厄之目的而為祈禱也。☸

Cấu tạo: 禳 (nhương) + 月 (nguyệt) + 蚀 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)月蝕之時,以除去災厄之目的而為祈禱也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

月蚀 · 月蝕