禳除癘殃 nhương trừ lệ ương Hán Việt: nhương trừ lệ ương Tổng quan Cấu tạo: 禳 (nhương) + 除 (trừ) + 癘 (lệ) + 殃 (ương)Hán Việtnhương trừ lệ ươngCấu tạo禳 + 除 + 癘 + 殃 · nhương + trừ + lệ + ương nghĩa thành phần: nhương + trừ + lệ + ương Nghĩa EngCihui 禳除癘殃 ángchú lìyāng v.o. offer a sacrifice to end a pestilence