禹惜寸陰 yǔ xī cùn yīn · vũ tích thốn âm Hán Việt: vũ tích thốn âm · Pinyin: yǔ xī cùn yīn Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 惜 (tích) + 寸 (thốn) + 陰 (âm)Pinyinyǔ xī cùn yīnHán Việtvũ tích thốn âmCấu tạo禹 + 惜 + 寸 + 陰 · vũ + tích + thốn + âm nghĩa thành phần: vũ + tích + thốn + âm