離不開人 li bất khai nhân Hán Việt: li bất khai nhân Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 不 (bất) + 開 (khai) + 人 (nhân)Hán Việtli bất khai nhânCấu tạo離 + 不 + 開 + 人 · li + bất + khai + nhân nghĩa thành phần: li + bất + khai + nhân Nghĩa EngCihui 離不開人 íbukāi rén v.p. always need sb. to care for one; must be guarded/looked after all the time