離世絕俗 lí shì jué sú · li thế tuyệt tục Hán Việt: li thế tuyệt tục · Pinyin: lí shì jué sú Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 世 (thế) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinlí shì jué súHán Việtli thế tuyệt tụcCấu tạo離 + 世 + 絕 + 俗 · li + thế + tuyệt + tục nghĩa thành phần: li + thế + tuyệt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言离世异俗。指超脱世俗。