離久情疏 li cửu tình sơ Hán Việt: li cửu tình sơ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 久 (cửu) + 情 (tình) + 疏 (sơ)Hán Việtli cửu tình sơCấu tạo離 + 久 + 情 + 疏 · li + cửu + tình + sơ nghĩa thành phần: li + cửu + tình + sơ Nghĩa EngCihui 離久情疏 íjiǔqíngshū f.e. Out of sight, out of mind.