離鄉別土

lí xiāng bié tǔ li hương biệt thổ

Hán Việt: li hương biệt thổ · Pinyin: lí xiāng bié tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hương) + (biệt) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开家乡到外地。同“离乡背井”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"离乡背井"。
  • Tân Hoa Tự Điển 离开家乡到外地。同离乡背井”。