離鄉背井

lí xiāng bèi jǐng li hương bối tỉnh

Hán Việt: li hương bối tỉnh · Pinyin: lí xiāng bèi jǐng

Tổng quan

rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)

Cấu tạo: (li) + (hương) + (bối) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背:离开;井:古制八家为井,引伸为乡里,家宅。离开家乡到外地。
  • Tân Hoa Tự Điển 背井离乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 背离开;井古制八家为井,引伸为乡里,家宅。离开家乡到外地。

Eng

  • CC-CEDICT to leave one's homeplace (to find work, flee disaster etc)
  • Cihui 離鄉背井 íxiāngbèijǐng f.e. leave one's native place