离二边分别止

li nhị biên phân biệt chỉ

Hán Việt: li nhị biên phân biệt chỉ

Tổng quan

li nhị biên phân biệt chỉ (術語)三止之一。不執有無迷悟等之二邊而離於差別也。☸

Cấu tạo: (li) + (nhị) + (biên) + (phân) + (biệt) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui li nhị biên phân biệt chỉ (術語)三止之一。不執有無迷悟等之二邊而離於差別也。☸