離削自守

lí xuē zì shǒu li tước tự thủ

Hán Việt: li tước tự thủ · Pinyin: lí xuē zì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tước) + (tự) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离:分散;削:削弱;自守:使之能安分守己。指古代中央政权对诸侯的势力实行分散、削弱的办法,使之安分守己,不再叛乱。