離合悲歡

lí hé bēi huān li hợp bi hoan

Hán Việt: li hợp bi hoan · Pinyin: lí hé bēi huān

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hợp) + (bi) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指别离、团聚、悲哀、喜悦的种种遭遇和心态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人生中分离﹑聚会﹑悲伤﹑欢乐等各种不同遭遇。

Eng

  • Cihui 離合悲歡 íhébēihuān f.e. the sorrows and joys of partings and meetings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悲欢离合