離地升空

li địa thăng không

Hán Việt: li địa thăng không

Tổng quan

sự phóng (tên lửa, con tàu vũ trụ)

Cấu tạo: (li) + (địa) + (thăng) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phóng (tên lửa, con tàu vũ trụ)