離多會少

lí duō huì shǎo li đa hội thiểu

Hán Việt: li đa hội thiểu · Pinyin: lí duō huì shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đa) + (hội) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别的时候多,在一起的时间少。