離婁之明 lí lóu zhī míng · li lâu chi minh Hán Việt: li lâu chi minh · Pinyin: lí lóu zhī míng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 婁 (lâu) + 之 (chi) + 明 (minh)Pinyinlí lóu zhī míngHán Việtli lâu chi minhCấu tạo離 + 婁 + 之 + 明 · li + lâu + chi + minh nghĩa thành phần: li + lâu + chi + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代夜总会离娄的视力非常好,能于百步之外看到秋毫之末。比喻视力极佳。