離婚婦女 lí hūn fù nǚ · li hôn phụ nữ Hán Việt: li hôn phụ nữ · Pinyin: lí hūn fù nǚ Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 婚 (hôn) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Pinyinlí hūn fù nǚHán Việtli hôn phụ nữCấu tạo離 + 婚 + 婦 + 女 · li + hôn + phụ + nữ nghĩa thành phần: li + hôn + phụ + nữ