離子滲析 li tử sấm tích Hán Việt: li tử sấm tích Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 滲 (sấm) + 析 (tích)Hán Việtli tử sấm tíchCấu tạo離 + 子 + 滲 + 析 · li + tử + sấm + tích nghĩa thành phần: li + tử + sấm + tích