離子移變 li tử di biến Hán Việt: li tử di biến Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 移 (di) + 變 (biến)Hán Việtli tử di biếnCấu tạo離 + 子 + 移 + 變 · li + tử + di + biến nghĩa thành phần: li + tử + di + biến