离子聚合物

li tử tụ hợp vật

Hán Việt: li tử tụ hợp vật

Tổng quan

Cấu tạo: 離 (li) + 子 (tử) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

离子交换 · 离子间的 · 离子交换膜 · 离子传声器 · 离子化合物 · 离子方程式 · 离子鼓风机 · 离子交换树脂